Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 가족 관계

가족 관계

gajok gwangye
mối quan hệ trong gia đình

가족 관계는 서로의 이해와 존중으로 유지된다.

Mối quan hệ trong gia đình được duy trì bằng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.


trang trọng

Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, bao gồm mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, anh chị em, và các thành viên khác trong gia đình.

가족 관계는 서로의 이해와 존중으로 유지된다.

Mối quan hệ trong gia đình được duy trì bằng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.

우리 가족 관계는 항상 화목하다.

Mối quan hệ trong gia đình chúng tôi luôn hòa thuận.

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý học gia đình, xã hội học, hoặc các vấn đề liên quan đến gia đình.

Cụm từ kết hợp

가족 관계 개선cải thiện mối quan hệ trong gia đình가족 관계 갈등xung đột trong mối quan hệ gia đình

Từ đồng nghĩa

가족 관계가족 관계망가족 관계망

Cụm từ liên quan

가족 관계망cụm từ
mạng lưới mối quan hệ trong gia đình
가족 관계 갈등cụm từ
xung đột trong mối quan hệ gia đình

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính thức

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý học gia đình, xã hội học, hoặc các vấn đề liên quan đến gia đình.

Quy tắc vàng

Tôn trọng và hiểu biết

Mối quan hệ trong gia đình được duy trì bằng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.

Nguồn gốc từ

Từ '가족' (gia đình) và '관계' (mối quan hệ) kết hợp để chỉ mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý học gia đình, xã hội học, hoặc các vấn đề liên quan đến gia đình.

Phân tích từ

가족
gia đình
root
+
관계
mối quan hệ
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。