SSL証明書
chứng chỉ SSLウェブサイトのSSL証明書が期限切れで、ブラウザに警告が表示された。
Chứng chỉ SSL của trang web đã hết hạn, trình duyệt hiển thị cảnh báo.
Chứng chỉ số xác nhận danh tính của một trang web, đảm bảo kết nối an toàn qua giao thức SSL/TLS.
SSL証明書は、ウェブサイトの所有者を証明し、暗号化された接続を確立します。
Chứng chỉ SSL chứng nhận chủ sở hữu trang web và thiết lập kết nối mã hóa.
ブラウザで鍵マークが表示されるのは、SSL証明書が有効な証拠です。
Việc trình duyệt hiển thị biểu tượng khóa là bằng chứng chứng chỉ SSL còn hiệu lực.
Thường được cấp bởi các tổ chức chứng nhận (CA) như Let's Encrypt, DigiCert. Có thể là loại xác thực tên miền (DV), tổ chức (OV), hoặc mở rộng (EV).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách kiểm tra chứng chỉ SSL
Trên trình duyệt, nhấp vào biểu tượng khóa cạnh URL. Thông tin chi tiết về chứng chỉ (tên miền, tổ chức cấp, ngày hết hạn) sẽ hiển thị. Ngoài ra, có thể dùng công cụ trực tuyến như SSL Labs (https://www.ssllabs.com) để kiểm tra chi tiết.
Quy tắc vàng
Luôn sử dụng chứng chỉ SSL hợp lệ
Một trang web không có chứng chỉ SSL hoặc chứng chỉ hết hạn sẽ bị trình duyệt đánh dấu là 'không an toàn', ảnh hưởng đến uy tín và SEO. Đặc biệt quan trọng đối với các trang web thương mại điện tử hoặc xử lý dữ liệu nhạy cảm.
Nguồn gốc từ
SSL (Secure Sockets Layer) là giao thức bảo mật do Netscape phát triển vào những năm 1990. Sau đó được kế thừa bởi TLS (Transport Layer Security). '証明書' (shoumeisho) nghĩa là 'chứng chỉ' trong tiếng Nhật. Từ ghép xuất hiện khi SSL trở thành tiêu chuẩn phổ biến trong bảo mật web.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'SSL certificate' thường được dịch trực tiếp là 'chứng chỉ SSL'. Có thể viết tắt là 'SSL cert' trong ngữ cảnh không chính thức. Cần phân biệt với 'SSL/TLS' (giao thức) và 'chứng chỉ số' (thuật ngữ chung cho tất cả loại chứng chỉ số).