暗号化通信

angouka-tsūshin

「暗号化通信」在Vietnamese中是什麼意思?

truyền thông được mã hóa

暗号化通信を使用すると、データの安全性が向上します。

Việc sử dụng truyền thông được mã hóa sẽ nâng cao tính an toàn của dữ liệu.


如何正确使用「暗号化通信」:Vietnamese中的定义与例句

Công nghệ
chuyên ngành

quá trình truyền thông tin dưới dạng mã hóa nhằm đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn dữ liệu

銀行のウェブサイトでは、暗号化通信が必須です。

Trên trang web ngân hàng, truyền thông được mã hóa là bắt buộc.

VPNを使えば、暗号化通信でリモートアクセスが可能になります。

Sử dụng VPN sẽ cho phép truy cập từ xa thông qua truyền thông được mã hóa.

Thường được viết tắt là 暗号化通信 (angouka-tsūshin) trong các tài liệu kỹ thuật. Có thể thay thế bằng 'mã hóa dữ liệu khi truyền tải' trong ngữ cảnh chung.

Cụm từ kết hợp

暗号化通信技術công nghệ truyền thông mã hóa暗号化通信プロトコルgiao thức truyền thông mã hóa暗号化通信を確立するthiết lập truyền thông mã hóa

Cụm từ liên quan

SSL/TLS暗号化通信cụm từ
truyền thông mã hóa bằng giao thức SSL/TLS
エンドツーエンド暗号化cụm từ
mã hóa đầu cuối (end-to-end encryption)

Mẹo hay

Phân biệt '暗号化通信' và '暗号化データ'

暗号化通信 (truyền thông mã hóa) nhấn mạnh vào quá trình truyền tải an toàn, trong khi 暗号化データ (dữ liệu mã hóa) chỉ đề cập đến dữ liệu đã được mã hóa mà không đề cập đến phương thức truyền tải.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 暗号化通信?

Sử dụng thuật ngữ này khi nói về các giao thức, công nghệ, hoặc phương thức truyền tải dữ liệu có tích hợp mã hóa (ví dụ: HTTPS, VPN, SFTP). Không sử dụng cho các trường hợp dữ liệu đã mã hóa nhưng không truyền tải (sử dụng '暗号化データ' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '暗号化' (mã hóa) và '通信' (truyền thông). '暗号化' (angouka) là dạng danh từ của '暗号化する' (mã hóa), bắt nguồn từ '暗号' (mật mã, từ '暗' nghĩa là tối + '号' nghĩa là ký hiệu). '通信' (tsūshin) nghĩa là truyền thông, liên lạc.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực công nghệ thông tin và an ninh mạng. Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, tài liệu bảo mật, hoặc hướng dẫn sử dụng phần mềm/hệ thống. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật trừ khi giải thích rõ.

Phân tích từ

暗号化
mã hóa (quá trình biến đổi dữ liệu thành dạng không đọc được nếu không có khóa giải mã)
compound
+
通信
truyền thông, liên lạc (quá trình trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị hoặc hệ thống)
root
Từ Điển Nhật Việt