Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. GoToキャンペーン

GoToキャンペーン

go to kenpēnTừ vay mượn từ English GoTo
chương trình khuyến mãi

GoToキャンペーンを利用して旅行を安く楽しみました

Tôi đã sử dụng chương trình khuyến mãi GoTo để đi du lịch với giá rẻ


trang trọng

Chương trình khuyến mãi của chính phủ Nhật Bản nhằm khuyến khích du lịch trong nước bằng cách giảm giá cho vé máy bay, vé tàu, vé xe bus và các dịch vụ du lịch khác.

GoToキャンペーンの対象は国内旅行に限られています

Chương trình khuyến mãi GoTo chỉ áp dụng cho du lịch trong nước

Chương trình này được chính phủ Nhật Bản triển khai để kích thích kinh tế sau đại dịch COVID-19.

Cụm từ kết hợp

GoToキャンペーンを利用するsử dụng chương trình khuyến mãi GoToGoToキャンペーンの対象đối tượng áp dụng của chương trình khuyến mãi GoTo

Từ đồng nghĩa

GoToトラベルキャンペーンGoToイートキャンペーン

Cụm từ liên quan

GoToトラベルcụm từ
chương trình khuyến mãi du lịch
GoToイートcụm từ
chương trình khuyến mãi ăn uống

Mẹo hay

Tên gọi khác

Tên chính thức của chương trình là 'GoTo Travel Campaign' và 'GoTo Eat Campaign', nhưng thường được gọi tắt là 'GoToキャンペーン'.

Quy tắc vàng

Áp dụng

Chương trình chỉ áp dụng cho du lịch trong nước Nhật Bản.

Nguồn gốc từ

Tên của chương trình khuyến mãi này bắt nguồn từ từ tiếng Anh 'Go To' (đi đến) và từ tiếng Nhật 'キャンペーン' (chương trình khuyến mãi).

Ghi chú sử dụng

Chương trình này thường được gọi tắt là 'GoTo' trong tiếng Nhật.

Phân tích từ

GoTo
đi đến
loanword
+
キャンペーン
chương trình khuyến mãi
word
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。