Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. CTスキャン

CTスキャン

CTスキャン (shī-tī sukyan)Từ vay mượn từ English CT scan

「CTスキャン」在Vietnamese中是什麼意思?

chụp cắt lớp vi tính

この病院ではCTスキャンが行われています。

Bệnh viện này đang tiến hành chụp cắt lớp vi tính.


如何正确使用「CTスキャン」:Vietnamese中的定义与例句

Y học
chuyên ngành

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh cắt lớp chi tiết của cơ thể.

CTスキャンの結果、肺に異常が見つかりました。

Kết quả chụp cắt lớp vi tính phát hiện bất thường ở phổi.

Thường được viết tắt là CT trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Nhật giữ nguyên dạng 'CTスキャン'.

Cụm từ kết hợp

CTスキャンを受けるthực hiện chụp CTCTスキャンの画像hình ảnh chụp CTCTスキャン検査kiểm tra chụp CT

Từ đồng nghĩa

コンピュータ断層撮影X線CT

Mẹo hay

Phân biệt CT và MRI

CT sử dụng tia X, phù hợp cho xương và các cơ quan rắn. MRI sử dụng sóng từ trường, phù hợp hơn cho mô mềm và não bộ. Hãy nhớ: 'CT = X-quang nâng cao', 'MRI = từ trường'.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Trong hồ sơ y tế hoặc giao tiếp chuyên môn, nên sử dụng 'chụp cắt lớp vi tính' thay vì 'chụp CT' để thể hiện tính chuyên nghiệp. 'Chụp CT' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Computed Tomography Scan' trong tiếng Anh. 'CT' là viết tắt của 'Computed Tomography', 'スキャン' (sukyan) là phiên âm tiếng Nhật của 'scan'. Thuật ngữ được giới thiệu vào những năm 1970 khi công nghệ này lần đầu tiên được ứng dụng rộng rãi trong y học.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực y tế tại Nhật Bản và Việt Nam. Tại Việt Nam, ngoài 'chụp cắt lớp vi tính', người ta còn sử dụng 'chụp CT' như một thuật ngữ thông dụng.

Phân tích từ

CT
Viết tắt của Computed Tomography
abbreviation
+
スキャン
Từ mượn tiếng Anh 'scan'
loanword
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。