Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 高い

高い

takai

「高い」是什麼意思?

đắt, cao

この本は高いです。

Cuốn sách này đắt quá.


如何正确使用「高い」?

chung

có giá cao, đắt tiền

この服は高いから買えません。

Quần áo này đắt nên tôi không mua được.

Sử dụng khi nói về giá cả của sản phẩm, dịch vụ hoặc vật phẩm.

chung

cao (về chiều cao, mức độ, vị trí)

この山は高いです。

Ngọn núi này cao.

Ám chỉ chiều cao vật lý, mức độ, hoặc vị trí trong không gian.

chung

cao (về mức độ, cường độ, phẩm chất)

この問題はとても高いレベルです。

Vấn đề này ở mức độ rất cao.

Diễn tả mức độ, cường độ hoặc phẩm chất vượt trội.

Cụm từ kết hợp

高い評価đánh giá cao高い声giọng cao高い技術kỹ thuật cao高い理想lý tưởng cao

Từ đồng nghĩa

値段が高い高額

Từ trái nghĩa

安い

Mẹo hay

Phân biệt '高い' và '高額'

'高い' dùng cho mọi ngữ cảnh (giá cả, chiều cao, mức độ), trong khi '高額' chỉ dùng cho giá cả cao (thường nói về số tiền lớn, ví dụ: 高額な商品 - sản phẩm có giá trị cao).

Quy tắc vàng

Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi dịch '高い'

Từ '高い' có thể hiểu là 'đắt', 'cao', hoặc 'xuất sắc' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Luôn xem xét toàn bộ câu để dịch chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (高い - cao), bắt nguồn từ chữ 高 trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'cao', sau đó phát triển thành nghĩa 'đắt tiền' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

1. Từ '高い' có thể hiểu theo nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: giá cả, chiều cao, mức độ. Cần lưu ý phân biệt rõ ràng. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, '高い' thường được dùng để nói về giá cả. 3. Khi nói về chiều cao, người Nhật thường dùng '背が高い' (lưng cao) để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

高
cao
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。