Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 骨組み

骨組み

honegumi
khung xương, cấu trúc

この建物の骨組みは鉄骨でできている。

Khung xương của tòa nhà này được làm bằng thép.


Kỹ thuật
trang trọng

Khung xương, bộ khung chịu lực của một công trình, thiết bị hoặc sinh vật.

地震に耐えるために、建物の骨組みは頑丈でなければならない。

Để chịu được động đất, khung xương của tòa nhà phải thật chắc chắn.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kiến trúc hoặc sinh học (ví dụ: khung xương của cơ thể người).

Kinh doanh
trang trọng

Cấu trúc cơ bản, nền tảng quan trọng của một hệ thống, kế hoạch hoặc ý tưởng.

プロジェクトの骨組みを固める必要がある。

Cần củng cố cấu trúc nền tảng của dự án.

Ám chỉ phần cốt lõi, không thể thiếu trong việc xây dựng một hệ thống hay kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

骨組みを固めるcủng cố cấu trúc骨組みが崩れるkhung xương bị sụp đổ

Từ đồng nghĩa

骨格枠組み構造

Từ trái nghĩa

外装表面

Cụm từ liên quan

骨組みを設計するcụm từ
thiết kế khung xương/cấu trúc

Mẹo hay

Phân biệt 骨組み và 構造

骨組み nhấn mạnh vào phần khung chịu lực (xương sống), trong khi 構造 (kōzō) mang nghĩa rộng hơn là toàn bộ cấu trúc, bao gồm cả vật liệu và cách sắp xếp.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 骨組み?

Dùng khi nói về phần khung nền tảng, chịu lực hoặc cốt lõi của một thứ gì đó (công trình, dự án, cơ thể). Không dùng cho các cấu trúc mềm mại hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 骨 (hone, xương) + 組み (gumi, ghép nối). Ban đầu chỉ khung xương sinh học, sau mở rộng nghĩa sang cấu trúc vật lý và trừu tượng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh kỹ thuật. Trong hội thoại thường nhật, người ta hay dùng từ đơn giản hơn như '構造' (cấu trúc) hoặc '枠' (khung).

Phân tích từ

骨
xương
root
+
組み
ghép nối, lắp ráp
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。