Looking up...
この建物の骨組みは鉄骨でできている。
Khung xương của tòa nhà này được làm bằng thép.
Khung xương, bộ khung chịu lực của một công trình, thiết bị hoặc sinh vật.
地震に耐えるために、建物の骨組みは頑丈でなければならない。
Để chịu được động đất, khung xương của tòa nhà phải thật chắc chắn.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kiến trúc hoặc sinh học (ví dụ: khung xương của cơ thể người).
Cấu trúc cơ bản, nền tảng quan trọng của một hệ thống, kế hoạch hoặc ý tưởng.
プロジェクトの骨組みを固める必要がある。
Cần củng cố cấu trúc nền tảng của dự án.
Ám chỉ phần cốt lõi, không thể thiếu trong việc xây dựng một hệ thống hay kế hoạch.
骨組み nhấn mạnh vào phần khung chịu lực (xương sống), trong khi 構造 (kōzō) mang nghĩa rộng hơn là toàn bộ cấu trúc, bao gồm cả vật liệu và cách sắp xếp.
Dùng khi nói về phần khung nền tảng, chịu lực hoặc cốt lõi của một thứ gì đó (công trình, dự án, cơ thể). Không dùng cho các cấu trúc mềm mại hoặc không quan trọng.
Từ ghép của hai kanji: 骨 (hone, xương) + 組み (gumi, ghép nối). Ban đầu chỉ khung xương sinh học, sau mở rộng nghĩa sang cấu trúc vật lý và trừu tượng.
Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh kỹ thuật. Trong hội thoại thường nhật, người ta hay dùng từ đơn giản hơn như '構造' (cấu trúc) hoặc '枠' (khung).