食う

kuuÂm Hán-Việtthức

「食う」是什麼意思?

ăn

彼はパンを食う

Anh ấy ăn bánh mì


如何正确使用「食う」?

thông thường

Ăn, tiêu thụ thức ăn

朝ごはんを食う

Anh ấy ăn bữa sáng

猫が魚を食う

Con mèo ăn cá

Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, thường là ăn thực phẩm

thông thường

Tiết kiệm, tiết kiệm tiền

お金を食う

Anh ấy tiết kiệm tiền

Dùng trong ngữ cảnh tiết kiệm tiền hoặc chi tiêu

thông thường

Chịu, chịu đựng

彼は失敗を食う

Anh ấy chịu thất bại

Dùng trong ngữ cảnh chịu đựng hậu quả

Cụm từ kết hợp

食うăn食うtiết kiệm食うchịu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '食う' thường dùng trong ngữ cảnh thô tục hoặc thân mật. Trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức, hãy dùng '食べる' thay thế.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh thô tục

Từ này thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc giữa bạn bè, nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán Việt 'thức' (食) có nghĩa là ăn, tiêu thụ

Ghi chú sử dụng

Từ '食う' là dạng thô tục hơn so với '食べる' (taberu), thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc giữa bạn bè. Trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức, '食べる' được ưa thích hơn.

Phân tích từ

食
ăn, tiêu thụ
root
+
う
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt