非常口

hijōguchi

「非常口」是什麼意思?

lối thoát hiểm

非常口はこちらです。

Lối thoát hiểm ở phía này.


如何正确使用「非常口」?

trang trọng

Cửa thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp, thường được đánh dấu rõ ràng trong các tòa nhà.

地震の際には非常口から避難してください。

Khi có động đất, hãy sơ tán qua cửa thoát hiểm.

非常口は常に通路をふさがないようにしてください。

Vui lòng không chặn lối thoát hiểm.

Từ này thường xuất hiện trên biển báo trong các tòa nhà, rạp chiếu phim, hoặc phương tiện giao thông công cộng.

Cụm từ kết hợp

非常口マークbiển báo lối thoát hiểm非常口ドアcửa thoát hiểm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

安全出口cụm từ
cửa an toàn (thường dùng trong bối cảnh quốc tế)

Mẹo hay

Ghi nhớ nhanh

Từ '非常口' có thể chia thành hai phần: '非常' (khẩn cấp) + '口' (cửa). Hãy tưởng tượng bạn đang trong một tình huống khẩn cấp và cần tìm lối thoát ngay lập tức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với các từ khác

Đừng nhầm '非常口' (lối thoát hiểm) với '入口' (lối vào) hoặc '出口' (lối ra thông thường). '非常口' luôn chỉ lối thoát khẩn cấp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '非常' (hijō, nghĩa là 'khẩn cấp') và '口' (kuchi, nghĩa là 'cửa' hoặc 'lối'). '非常' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán cổ, tương ứng với 'phi thường' trong tiếng Hán-Việt, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'khẩn cấp' hoặc 'bất thường'.

Ghi chú sử dụng

Từ này luôn được viết bằng kanji và không có biến thể hiragana hay katakana. Nó là một cụm từ cố định, không thể tách rời hoặc thay đổi cấu trúc. Trong văn viết, nó thường đi kèm với các ký hiệu cảnh báo hoặc biển báo.

Phân tích từ

非常
khẩn cấp, bất thường
root
+
口
cửa, lối
root
Từ Điển Nhật Việt