Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 遠く

遠く

とおく (tōku)

「遠く」是什麼意思?

xa xôi

遠くの山が見える。

Tôi có thể nhìn thấy ngọn núi ở xa.


如何正确使用「遠く」?

neutral

Nơi xa xôi, xa khỏi vị trí hiện tại; khoảng cách lớn về không gian.

彼は遠くの島に引っ越した。

Anh ấy đã chuyển đến sống ở một hòn đảo xa xôi.

遠くから声が聞こえた。

Tôi nghe thấy tiếng nói từ nơi xa.

Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý, có thể kết hợp với các từ chỉ phương hướng (e.g., 遠くの北, 遠くへ).

neutral

Thời gian xa xôi trong quá khứ hoặc tương lai; khoảng cách lớn về thời gian.

遠くの未来を想像する。

Tưởng tượng về tương lai xa xôi.

Ít phổ biến hơn nghĩa không gian, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

遠く離れるxa cách, rời xa遠くからtừ xa遠くのở xa, xa xôi遠くへ行くđi xa, di chuyển đến nơi xa

Từ đồng nghĩa

遠方遠いところ

Từ trái nghĩa

近くすぐそこ

Cụm từ liên quan

遠くの空cụm từ
bầu trời xa xăm
遠く離れた地cụm từ
vùng đất xa xôi

Mẹo hay

Phân biệt 遠く và 遠い

遠く chủ yếu đóng vai trò danh từ/trạng từ, trong khi 遠い là tính từ bổ nghĩa cho danh từ (例: 遠い国).

Quy tắc vàng

Sử dụng 遠く trong câu

Luôn đi kèm với trợ từ chỉ vị trí (に, で, へ) hoặc danh từ chỉ phương hướng khi muốn chỉ rõ vị trí (例: 遠くの山に登る).

Nguồn gốc từ

Từ 遠い (とおい, tōi, xa) + hậu tố chỉ trạng thái/địa điểm く (-ku). Hán Việt: 遠 (viễn) + く (âm tiết chỉ trạng thái).

Ghi chú sử dụng

1. Có thể dùng như danh từ (例: 遠くを見る) hoặc trạng từ (例: 遠くにある). 2. Trong văn nói thân mật, thường dùng 遠いところ thay thế. 3. Kết hợp với các từ chỉ phương hướng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 遠くの北, 遠くへ向かう).

Phân tích từ

遠
xa, xa xôi
root
+
く
hậu tố tạo trạng thái/địa điểm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。