Looking up...
このプロジェクトの過程で多くを学びました
Trong quá trình dự án này, tôi đã học được rất nhiều
quá trình, tiến trình, quá trình diễn ra
この製品の開発過程は複雑です
Quá trình phát triển sản phẩm này rất phức tạp
学習過程で困難に直面することもある
Trong quá trình học tập, đôi khi cũng sẽ gặp phải những khó khăn
Thường dùng để chỉ một chuỗi sự kiện hoặc các bước diễn ra theo thứ tự
Từ Hán-Nôm '過程' (quá trình), từ Hán Việt '過程' (quá trình) trong tiếng Việt
Trong tiếng Nhật, '過程' thường dùng để chỉ một chuỗi sự kiện có thứ tự, còn '経過' có thể dùng cho sự kiện đơn giản hơn. Trong tiếng Việt, 'quá trình' có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng rộng hơn.