進捗

shinchoku

「進捗」是什麼意思?

tiến độ

プロジェクトの進捗を報告してください。

Xin hãy báo cáo tiến độ dự án.


如何正确使用「進捗」?

Kinh doanh
trang trọng

Mức độ hoàn thành công việc hoặc dự án theo thời gian.

今週の進捗はどうですか?

Tiến độ tuần này thế nào?

進捗が遅れているため、追加リソースが必要です。

Do tiến độ bị chậm nên cần thêm nguồn lực.

Thường dùng trong môi trường công sở, dự án CNTT, hoặc quản lý sản xuất.

Công nghệ
trang trọng

Sự tiến triển; sự phát triển theo kế hoạch.

ソフトウェアの開発進捗を可視化するダッシュボードを導入しました。

Chúng tôi đã triển khai bảng điều khiển hiển thị tiến độ phát triển phần mềm.

Trong CNTT, thường kết hợp với từ vựng như ダッシュボード (dashboard), 可視化 (visualization).

Cụm từ kết hợp

進捗状況tình trạng tiến độ進捗報告báo cáo tiến độ進捗管理quản lý tiến độ進捗が遅れるtiến độ bị chậm進捗を共有するchia sẻ tiến độ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

進捗が芳しくないcụm từ
tiến độ không khả quan
進捗を加速するcụm từ
đẩy nhanh tiến độ

Mẹo hay

Phân biệt 進捗 và 進行

進捗 nhấn mạnh vào 'mức độ hoàn thành' (completion rate) theo thời gian, trong khi 進行 (しんこう) chỉ sự tiến triển chung (progress) mà không nhất thiết gắn với tiến độ cụ thể. Ví dụ: 進行中のプロジェクト (dự án đang tiến triển) nhưng không nói rõ tiến độ bao nhiêu phần trăm.

Quy tắc vàng

Sử dụng 進捗 trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Luôn dùng 進捗 khi nói về tiến độ công việc/dự án trong môi trường công sở, đặc biệt là khi trao đổi với cấp trên hoặc khách hàng. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 進 (tiến, tiến lên) + 捗 (duệ, tiến triển). Chữ 捗 vốn có nghĩa gốc là 'tiến triển nhanh chóng', được dùng trong tiếng Nhật từ thời Edo. Từ này sau đó trở thành thuật ngữ quản lý dự án hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, email công việc, hoặc cuộc họp dự án. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'tiến độ học tập' trừ khi trong môi trường học thuật/công sở. Có thể viết tắt là 進捗 (しんちょく) trong văn bản ngắn.

Phân tích từ

進
tiến lên, tiến hành
root
+
捗
tiến triển nhanh chóng
root
Từ Điển Nhật Việt