Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 連帯保証

連帯保証

rentai hoshō

「連帯保証」在Vietnamese中是什麼意思?

bảo lãnh liên đới

この借金には連帯保証人が必要です。

Khoản vay này cần có người bảo lãnh liên đới.


如何正确使用「連帯保証」:Vietnamese中的定义与例句

Luật
trang trọng

Hình thức bảo lãnh trong đó người bảo lãnh chịu trách nhiệm thanh toán thay người được bảo lãnh nếu họ không thực hiện nghĩa vụ, tương đương với trách nhiệm pháp lý chung đối với khoản nợ.

連帯保証人は債務者と同等の責任を負うため、注意が必要です。

Người bảo lãnh liên đới phải chịu trách nhiệm ngang bằng với người vay, vì vậy cần hết sức thận trọng.

連帯保証契約を結ぶ際は、必ず内容を確認しましょう。

Khi ký hợp đồng bảo lãnh liên đới, nhất định phải kiểm tra kỹ nội dung.

Khác với bảo lãnh thông thường (保証), người bảo lãnh liên đới không có quyền yêu cầu người vay thanh toán trước khi chủ nợ đòi nợ.

Tài chính
trang trọng

Hình thức bảo lãnh được áp dụng trong các giao dịch tài chính, hợp đồng vay vốn ngân hàng, hoặc hợp đồng kinh doanh, nơi người bảo lãnh chịu trách nhiệm thanh toán thay nếu bên được bảo lãnh vi phạm hợp đồng.

銀行は融資の際、連帯保証を求めることが多い。

Ngân hàng thường yêu cầu bảo lãnh liên đới khi cho vay.

Được sử dụng phổ biến trong các khoản vay mua nhà, vay kinh doanh, hoặc các hợp đồng tài chính có rủi ro cao.

Cụm từ kết hợp

連帯保証人người bảo lãnh liên đới連帯保証契約hợp đồng bảo lãnh liên đới連帯保証を求めるyêu cầu bảo lãnh liên đới

Từ đồng nghĩa

連帯債務連帯責任

Từ trái nghĩa

単独保証

Cụm từ liên quan

連帯債務cụm từ
nghĩa vụ liên đới
保証人cụm từ
người bảo lãnh

Mẹo hay

Phân biệt 連帯保証 và 保証

連帯保証 nghĩa là người bảo lãnh chịu trách nhiệm thanh toán thay người được bảo lãnh ngay khi chủ nợ yêu cầu, không cần thông báo trước cho người được bảo lãnh. Trong khi đó, 保証 (bảo lãnh thông thường) yêu cầu chủ nợ phải thông báo trước cho người được bảo lãnh và chỉ có thể đòi nợ sau khi người được bảo lãnh không thanh toán.

Quy tắc vàng

Trách nhiệm pháp lý trong 連帯保証

Người bảo lãnh liên đới chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ khoản nợ nếu người được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ, ngay cả khi khoản nợ đó vượt quá khả năng chi trả của họ.

Nguồn gốc từ

連帯 (liên đới) + 保証 (bảo lãnh). 連帯 bắt nguồn từ 連帯責任 (trách nhiệm liên đới), nghĩa là trách nhiệm chung của nhiều người đối với một nghĩa vụ. 保証 là hình thức bảo lãnh pháp lý.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 連帯保証 thường được sử dụng trong các hợp đồng pháp lý hoặc tài chính chính thức. Người học nên lưu ý sự khác biệt giữa 連帯保証 (bảo lãnh liên đới) và 保証 (bảo lãnh thông thường), đặc biệt về quyền đòi nợ của chủ nợ.

Phân tích từ

連帯
liên đới, trách nhiệm chung
root
+
保証
bảo lãnh, cam kết thanh toán thay
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。