連絡先
「連絡先」是什麼意思?
thông tin liên lạc連絡先を教えてください。
Hãy cho tôi biết thông tin liên lạc.
如何正确使用「連絡先」?
Thông tin dùng để liên hệ với một người hoặc tổ chức, bao gồm địa chỉ, số điện thoại, email hoặc phương thức giao tiếp khác.
会社の連絡先を教えてください。
Hãy cho tôi biết thông tin liên lạc của công ty.
緊急の場合は、この連絡先に電話してください。
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi đến số này.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như đơn xin việc, hợp đồng, hoặc khi đăng ký dịch vụ.
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Khi yêu cầu thông tin liên lạc trong tiếng Nhật, bạn có thể nói '連絡先を教えてください' (Hãy cho tôi biết thông tin liên lạc). Đây là cách diễn đạt lịch sự và phổ biến trong môi trường công sở hoặc khi đăng ký dịch vụ.
Quy tắc vàng
Tránh nhầm lẫn
Không nhầm lẫn '連絡先' với '住所' (địa chỉ nhà) hoặc '電話番号' (số điện thoại). '連絡先' bao gồm nhiều phương thức liên lạc hơn, không chỉ là địa chỉ hay số điện thoại.
Nguồn gốc từ
連絡 (れんらく) có nghĩa là 'liên lạc' (liên hệ, giao tiếp) và 先 (さき) có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa chỉ'. Kết hợp lại thành 'nơi để liên lạc' tức là thông tin liên lạc.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức. Không nên sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.