Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. セール

セール

sēruTừ vay mượn từ English sale
bán giảm giá

このセールはいつまでですか?

Đợt giảm giá này kéo dài đến khi nào vậy?


thông thường

sự kiện hoặc thời điểm hàng hóa được bán với giá thấp hơn bình thường để thu hút khách hàng.

夏のセールで服を安く買った。

Mình đã mua quần áo với giá rẻ trong đợt giảm giá mùa hè.

この店は年末セールが有名です。

Cửa hàng này nổi tiếng với đợt giảm giá cuối năm.

Thường được viết tắt là セール trong tiếng Nhật, nhưng trong tiếng Việt có thể dùng 'giảm giá', 'bán hạ giá' hoặc 'khuyến mại' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

セール中đang giảm giáバーゲンセールbán xả hàngフラッシュセールgiảm giá chớp nhoáng

Từ đồng nghĩa

バーゲンディスカウント

Từ trái nghĩa

定価通常価格

Mẹo hay

Phân biệt 'セール' và 'バーゲン'

'セール' là thuật ngữ chung cho bất kỳ đợt giảm giá nào, trong khi 'バーゲン' thường chỉ những đợt giảm giá lớn, xả hàng tồn kho. Ví dụ: 'バーゲンセール' (bán xả hàng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'セール'?

Dùng khi đề cập đến bất kỳ sự kiện giảm giá nào, từ nhỏ lẻ đến quy mô lớn. Không phân biệt hình thức khuyến mại (theo phần trăm, theo sản phẩm, theo thời gian).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'sale' (sự bán hàng, đợt hạ giá). Từ này đã trở nên quen thuộc trong tiếng Nhật hiện đại thông qua thương mại và quảng cáo.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, thương mại. 2. Có thể kết hợp với các từ khác như '夏セール' (giảm giá mùa hè), '年末セール' (giảm giá cuối năm). 3. Trong tiếng Việt, 'sale' cũng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong giới trẻ.

Phân tích từ

セール
từ mượn tiếng Anh 'sale'
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。