請求書
「請求書」是什麼意思?
hóa đơnこの請求書を確認してください。
Hãy kiểm tra hóa đơn này.
如何正确使用「請求書」?
Tài liệu chính thức ghi chi tiết số tiền phải thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp.
先月の電気代の請求書が届きました。
Tôi đã nhận được hóa đơn tiền điện tháng trước.
請求書に間違いがないか確認してください。
Hãy kiểm tra xem hóa đơn có sai sót gì không.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc giao dịch cá nhân.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 請求書 và 領収書
請求書 là hóa đơn yêu cầu thanh toán (chưa thanh toán), còn 領収書 là biên lai xác nhận đã thanh toán. Khi nhận 請求書, bạn cần thanh toán trước khi nhận 領収書.
Quy tắc vàng
Sử dụng 請求書 trong giao dịch
Luôn kiểm tra kỹ thông tin trên 請求書 (tên công ty, số tiền, ngày thanh toán) trước khi thanh toán. Nếu phát hiện sai sót, liên hệ ngay với bên cung cấp dịch vụ để điều chỉnh.
Nguồn gốc từ
Từ '請求' (seikyū) nghĩa là 'yêu cầu thanh toán' kết hợp với '書' (sho) nghĩa là 'tài liệu'. '請求' gồm '請' (yêu cầu) và '求' (tìm kiếm), thể hiện hành động đòi thanh toán. '書' chỉ tài liệu viết.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '請求書' thường được viết tắt là '請求' trong ngữ cảnh kinh doanh. Ở Việt Nam, thuật ngữ này được dịch trực tiếp là 'hóa đơn' nhưng cần phân biệt với 'hóa đơn VAT' (có giá trị pháp lý cao hơn) hoặc 'hóa đơn bán hàng' (dùng cho giao dịch nội bộ).