Looking up...
この問題について説明してください。
Hãy giải thích về vấn đề này.
Sự giải thích, sự trình bày nhằm làm rõ nguyên nhân, ý nghĩa, hoặc cách thức của điều gì đó.
先生が化学反応の説明をした。
Thầy giáo đã giải thích phản ứng hóa học.
取扱説明書を読んでください。
Hãy đọc sách hướng dẫn sử dụng.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, công việc hoặc hướng dẫn.
Hành động giải thích bằng lời nói hoặc văn bản.
彼の説明はとてもわかりやすかった。
Lời giải thích của anh ấy rất dễ hiểu.
Có thể dùng cho bất kỳ tình huống giao tiếp nào.
説明 thiên về việc trình bày sự thật, nguyên nhân, hoặc hướng dẫn cách làm, trong khi 解説 thường tập trung vào phân tích sâu hơn (ví dụ: giải thích chi tiết về một vấn đề phức tạp).
説明 + する (setsumei suru) = giải thích. Ví dụ: 彼はその問題を説明した。 (Anh ấy đã giải thích vấn đề đó.)
Kết hợp từ 説 (thuyết, giải thích) + 明 (minh, rõ ràng), có nghĩa gốc là 'làm rõ ràng thông qua lời nói'.
説明 là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp chuyên nghiệp. Trong hội thoại thân mật, người ta có thể dùng 話す (hanasu) hoặc 説明する (setsumei suru) thay thế.