Looking up...
この動画では、新しい技術の解説をします。
Trong video này, tôi sẽ giải thích chi tiết về công nghệ mới.
Giải thích chi tiết về một chủ đề hoặc khái niệm, thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các nội dung giáo dục.
教授は難しい概念の解説をしてくれた。
Giảng viên đã giải thích chi tiết về những khái niệm khó hiểu.
この本には、難しい用語の解説が載っている。
Sách này có giải thích chi tiết về các thuật ngữ khó hiểu.
Thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các nội dung giáo dục.
Từ '解説' thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các nội dung giáo dục để giải thích chi tiết về một chủ đề hoặc khái niệm.
'解説' thường được sử dụng để giải thích chi tiết về một chủ đề hoặc khái niệm, trong khi '説明' có thể được sử dụng để giải thích một cách tổng quát hơn.
Từ '解説' được hình thành từ hai chữ Hán '解' (giải, nghĩa là giải thích) và '説' (thuyết, nghĩa là thuyết minh).
Từ này thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các nội dung giáo dục để giải thích chi tiết về một chủ đề hoặc khái niệm.