Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 解説

解説

kaiseetsuÂm Hán-Việtgiải thích

「解説」是什麼意思?

giải thích chi tiết

この動画では、新しい技術の解説をします。

Trong video này, tôi sẽ giải thích chi tiết về công nghệ mới.


如何正确使用「解説」?

trang trọng

Giải thích chi tiết về một chủ đề hoặc khái niệm, thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các nội dung giáo dục.

教授は難しい概念の解説をしてくれた。

Giảng viên đã giải thích chi tiết về những khái niệm khó hiểu.

この本には、難しい用語の解説が載っている。

Sách này có giải thích chi tiết về các thuật ngữ khó hiểu.

Thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các nội dung giáo dục.

Cụm từ kết hợp

解説するgiải thích解説書sách hướng dẫn解説動画video giải thích

Từ đồng nghĩa

説明解明解釈

Từ trái nghĩa

不明不明瞭

Cụm từ liên quan

解説するcụm từ
giải thích
解説書cụm từ
sách hướng dẫn
解説動画cụm từ
video giải thích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Từ '解説' thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các nội dung giáo dục để giải thích chi tiết về một chủ đề hoặc khái niệm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '解説' và '説明'

'解説' thường được sử dụng để giải thích chi tiết về một chủ đề hoặc khái niệm, trong khi '説明' có thể được sử dụng để giải thích một cách tổng quát hơn.

Nguồn gốc từ

Từ '解説' được hình thành từ hai chữ Hán '解' (giải, nghĩa là giải thích) và '説' (thuyết, nghĩa là thuyết minh).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các nội dung giáo dục để giải thích chi tiết về một chủ đề hoặc khái niệm.

Phân tích từ

解
giải
root
+
説
thuyết
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。