Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 観光客

観光客

kankōkyaku

「観光客」是什麼意思?

khách du lịch

この町には毎年多くの観光客が訪れます。

Thị trấn này hằng năm đón rất nhiều khách du lịch.


如何正确使用「観光客」?

trang trọng

Người đi thăm quan, du lịch tại một địa điểm (thường là nơi nổi tiếng, di tích, hoặc thành phố).

京都は日本で最も人気のある観光客の目的地の一つです。

Kyoto là một trong những điểm đến thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất Nhật Bản.

夏休みには多くの観光客が海岸に押し寄せます。

Vào kỳ nghỉ hè, rất nhiều khách du lịch đổ về các bãi biển.

Thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, kinh tế, hoặc quản lý đô thị. Không ám chỉ người đi công tác hay người sống lưu trú dài hạn.

Cụm từ kết hợp

外国人観光客khách du lịch nước ngoài観光客向けdành cho khách du lịch観光客が増えるsố lượng khách du lịch tăng観光客でにぎわうnáo nhiệt vì khách du lịch

Từ đồng nghĩa

旅行者観光者旅人

Từ trái nghĩa

地元住民住民

Mẹo hay

Phân biệt 観光客 và 旅行者

Cả hai đều có nghĩa là 'người đi du lịch', nhưng 観光客 thường nhấn mạnh vào mục đích tham quan, ngắm cảnh, trong khi 旅行者 có thể bao gồm cả người đi nghỉ dưỡng, công tác, hay du lịch trọn gói. Ví dụ: '観光客が写真を撮っている' (khách du lịch đang chụp ảnh) có thể không dùng được cho 旅行者 nếu người đó đang đi công tác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với người dân địa phương

観光客 luôn ám chỉ người từ nơi khác đến thăm quan, không bao gồm cư dân sinh sống tại địa điểm đó. Ví dụ: '地元の人' (người địa phương) vs '観光客' (khách du lịch).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 観光 (kankō, quan quang) nghĩa là 'tham quan, du lịch' (ghép từ 観 'quan' = xem, nhìn + 光 'quang' = ánh sáng) + 客 (kyaku, khách) nghĩa là 'người'. Nghĩa đen là 'người xem ánh sáng' (ám chỉ việc thưởng ngoạn cảnh đẹp), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại chỉ đơn thuần là 'khách tham quan'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ người đi công tác (sử dụng '出張者' hay 'ビジネスマン') hay người nhập cư. Trong tiếng Việt, 'khách du lịch' có thể dùng cho cả khách quốc tế lẫn nội địa, trong khi '観光客' trong tiếng Nhật thường ám chỉ khách từ nơi khác đến (không phải cư dân địa phương).

Phân tích từ

観光
tham quan, ngắm cảnh
compound
+
客
khách
noun
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。