見知らぬ人

mishiranu hitoÂm Hán-Việt見 (kiến) 知 (tri) ら (n/a) 人 (nhân)

「見知らぬ人」是什麼意思?

người lạ

見知らぬ人が駅で私に話しかけてきた。

Một người lạ đã nói chuyện với tôi tại ga.


如何正确使用「見知らぬ人」?

trang trọngthông thường

người không quen biết, người lạ

見知らぬ人が家の前を通り過ぎた。

Một người lạ đã đi qua trước nhà tôi.

見知らぬ人が私に手紙をくれた。

Một người lạ đã gửi cho tôi một bức thư.

Dùng để chỉ người mà người nói không quen biết hoặc không có mối quan hệ nào.

Cụm từ kết hợp

見知らぬ人と話すnói chuyện với người lạ見知らぬ人から手紙をもらうnhận thư từ người lạ

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '見知らぬ' (không quen biết) và '人' (người). '見知らぬ' có nghĩa là 'không quen biết' hoặc 'lạ lẫm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người lạ hoặc người không quen biết. Có thể dùng trong các tình huống như gặp người lạ trên đường, nhận thư từ người lạ, hoặc khi nói về người không quen biết.

Phân tích từ

見知らぬ
không quen biết, lạ lẫm
adjective
+
人
người
noun
Từ Điển Nhật Việt