Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 落とす

落とす

otosu

「落とす」是什麼意思?

làm rơi, đánh mất

コップを落としてしまった。

Tôi đã làm rơi chiếc cốc mất rồi.


如何正确使用「落とす」?

thông thường

làm rơi vật gì đó xuống đất do sơ ý hoặc mất kiểm soát

財布を落とした。

Tôi đánh mất ví rồi.

スマホを落として画面が割れた。

Tôi làm rơi điện thoại, màn hình bị vỡ.

Thường dùng trong ngữ cảnh vô tình làm rơi vật gì đó, không cố ý.

trang trọng

đánh mất thứ gì đó (cơ hội, danh tiếng, điểm số, v.v.)

試合に負けて優勝を落とした。

Thua trận đấu nên mất luôn chức vô địch.

彼は信頼を落とした。

Anh ấy đã đánh mất lòng tin.

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thể thao.

chuyên ngành

hạ gục đối thủ (trong võ thuật, thể thao)

彼は相手を一撃で落とした。

Anh ấy hạ gục đối thủ chỉ bằng một đòn.

Thường dùng trong võ thuật, game đối kháng.

thông thường

ghi điểm thấp hơn dự kiến (trong thi cử, bài kiểm tra)

テストで点を落とした。

Tôi bị điểm thấp trong bài kiểm tra.

Dùng trong ngữ cảnh học tập.

literal

làm rớt (hành động cố ý thả xuống)

荷物をトラックから落とした。

Tôi thả hành lý xuống từ xe tải.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

落とし物vật bị rơi, đồ thất lạc落とし主người đánh mất落とし穴hố bẫy, cạm bẫy点を落とすbị mất điểm, bị trừ điểm信頼を落とすmất lòng tin

Từ đồng nghĩa

落下させる失うなくす

Từ trái nghĩa

拾う拾い上げる獲得する

Cụm từ liên quan

落とし穴にはまるthành ngữ
rơi vào bẫy, mắc lừa
点を落とすcollocation
bị mất điểm, bị trừ điểm
信頼を落とすcollocation
mất lòng tin

Mẹo hay

Phân biệt 落とす và 降ろす

落とす thường dùng cho vật thể (làm rơi, đánh mất), trong khi 降ろす dùng cho người/động vật (thả xuống, cho xuống). Ví dụ: 子供を車から降ろす (thả đứa trẻ xuống xe), 箱を床に落とす (làm rơi chiếc hộp xuống sàn).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 落 (lạc, rơi, rụng) + 字 (tự, chữ, nhưng ở đây là động từ). 落 có nguồn gốc từ Hán Việt 'lạc', nghĩa gốc là rơi xuống, rụng xuống. Trong tiếng Nhật, 落とす là dạng causative (làm cho rơi) của 落ちる (tự rơi).

Ghi chú sử dụng

1. 落とす thường dùng cho hành động vô tình làm rơi vật gì đó, không cố ý. Nếu cố ý thả xuống, dùng 降ろす (orosu) hoặc 下ろす (orosu). 2. Trong ngữ cảnh thể thao/võ thuật, 落とす có nghĩa là hạ gục đối thủ. 3. Khi nói về điểm số, 落とす có nghĩa là bị mất điểm do sai sót. 4. 落とし物 (otoshimono) là vật bị rơi, thường dùng trong thông báo công cộng.

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。