Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 至近距離

至近距離

shikin kyori

「至近距離」是什麼意思?

cự ly gần nhất

カメラは至近距離で被写体を捉えた。

Máy ảnh chụp đối tượng ở cự ly gần nhất.


如何正确使用「至近距離」?

trang trọng

Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm hoặc vật thể.

顕微鏡は至近距離で観察できる。

Kính hiển vi có thể quan sát ở cự ly gần nhất.

至近距離からの攻撃は非常に危険だ。

Tấn công từ cự ly gần nhất rất nguy hiểm.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y học, quân sự hoặc nhiếp ảnh để chỉ khoảng cách tối thiểu giữa hai vật thể.

Cụm từ kết hợp

至近距離撮影chụp cận cảnh至近距離射撃bắn tỉa ở cự ly gần至近距離観察quan sát cận cảnh

Từ đồng nghĩa

近距離至近距離すぐ近く

Từ trái nghĩa

遠距離

Cụm từ liên quan

至近距離攻撃cụm từ
tấn công ở cự ly cực gần

Mẹo hay

Phân biệt 至近距離 và 近距離

至近距離 nhấn mạnh mức độ cực kỳ ngắn (gần nhất có thể), trong khi 近距離 chỉ đơn giản là khoảng cách gần. Ví dụ: '至近距離撮影' (chụp cận cảnh) ám chỉ chụp ở khoảng cách rất gần, trong khi '近距離通信' (truyền thông tầm ngắn) có thể bao gồm cả khoảng cách vừa phải.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

至近距離 thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc công cụ như '撮影' (chụp ảnh), '射撃' (bắn súng), '観察' (quan sát), '距離' (khoảng cách). Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 至 (chí, nghĩa là 'đến tận, cực kỳ') + 近 (cận, nghĩa là 'gần') + 距離 (cự ly, nghĩa là 'khoảng cách'). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, sau đó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'cự ly gần nhất' hoặc 'khoảng cách ngắn nhất'. Không nên nhầm lẫn với 'cự ly gần' (近距離) vì '至近距離' nhấn mạnh mức độ cực kỳ ngắn, trong khi '近距離' chỉ đơn giản là khoảng cách gần.

Phân tích từ

至
đến tận, cực kỳ
root
+
近
gần
root
+
距離
khoảng cách
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。