Looking up...
カメラは至近距離で被写体を捉えた。
Máy ảnh chụp đối tượng ở cự ly gần nhất.
Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm hoặc vật thể.
顕微鏡は至近距離で観察できる。
Kính hiển vi có thể quan sát ở cự ly gần nhất.
至近距離からの攻撃は非常に危険だ。
Tấn công từ cự ly gần nhất rất nguy hiểm.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y học, quân sự hoặc nhiếp ảnh để chỉ khoảng cách tối thiểu giữa hai vật thể.
至近距離 nhấn mạnh mức độ cực kỳ ngắn (gần nhất có thể), trong khi 近距離 chỉ đơn giản là khoảng cách gần. Ví dụ: '至近距離撮影' (chụp cận cảnh) ám chỉ chụp ở khoảng cách rất gần, trong khi '近距離通信' (truyền thông tầm ngắn) có thể bao gồm cả khoảng cách vừa phải.
至近距離 thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc công cụ như '撮影' (chụp ảnh), '射撃' (bắn súng), '観察' (quan sát), '距離' (khoảng cách). Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.
Từ ghép Hán-Nhật: 至 (chí, nghĩa là 'đến tận, cực kỳ') + 近 (cận, nghĩa là 'gần') + 距離 (cự ly, nghĩa là 'khoảng cách'). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, sau đó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'cự ly gần nhất' hoặc 'khoảng cách ngắn nhất'. Không nên nhầm lẫn với 'cự ly gần' (近距離) vì '至近距離' nhấn mạnh mức độ cực kỳ ngắn, trong khi '近距離' chỉ đơn giản là khoảng cách gần.