Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 膿む

膿む

umu

「膿む」是什麼意思?

mưng mủ

傷口が膿んでしまった。

Vết thương đã mưng mủ.


如何正确使用「膿む」?

Y học
Y học

Tiết ra mủ do nhiễm trùng (thường dùng cho vết thương, mụn nhọt).

傷が化膿して痛い。

Vết thương bị nhiễm trùng nên rất đau.

化膿したニキビを触らないでください。

Đừng chạm vào mụn nhọt đã mưng mủ.

Thường đi kèm với các từ chỉ vết thương (傷), mụn nhọt (ニキビ), hoặc nhiễm trùng (化膿).

văn chương

Trở nên xấu đi về mặt đạo đức, xã hội (nghĩa bóng, ít dùng).

その組織は内部から膿んでいる。

Tổ chức đó đang mục nát từ bên trong.

Ít phổ biến, chủ yếu trong văn phong trang trọng hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

化膿するbị nhiễm trùng, mưng mủ傷が膿むvết thương mưng mủ膿んだ雰囲気không khí mục nát (nghĩa bóng)

Từ đồng nghĩa

化膿する

Cụm từ liên quan

化膿止めcụm từ
thuốc chống nhiễm trùng

Mẹo hay

Phân biệt 膿む vs. 化膿する

Cả hai đều chỉ tình trạng nhiễm trùng, nhưng 膿む nhấn mạnh vào hành động tiết ra mủ, trong khi 化膿する nhấn mạnh vào kết quả (đã bị nhiễm trùng). Ví dụ: 傷が膿んでいる (vết thương đang tiết mủ) vs. 傷が化膿した (vết thương đã bị nhiễm trùng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 膿む?

Chỉ dùng khi muốn miêu tả vết thương, mụn nhọt, hoặc vùng nhiễm trùng tiết ra mủ. Không dùng cho các tình trạng khác như sưng tấy đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 膿 (nùng, nghĩa là 'mủ') + động từ うむ (sinh ra). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, vốn chỉ chất lỏng tiết ra từ vết thương nhiễm trùng.

Ghi chú sử dụng

1. Trong y học, '膿む' chỉ tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng. Không dùng cho các trường hợp nhẹ như chảy dịch thông thường. 2. Nghĩa bóng (mục nát, suy đồi) rất hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

膿
mủ (chất lỏng nhiễm trùng)
root
+
む
hành động sinh ra, tiết ra
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。