膨れる
「膨れる」是什麼意思?
phồng lên, sưng lênパンが膨れるまで待ちましょう。
Hãy đợi cho đến khi bánh mì phồng lên.
如何正确使用「膨れる」?
Phồng lên, nở ra do chứa đầy không khí, hơi, hoặc chất lỏng bên trong.
風船が膨れる。
Bóng bay phồng lên.
傷口が膨れて痛い。
Vết thương sưng lên và đau.
Thường dùng cho hiện tượng vật lý như bánh mì nở, bóng bay căng, vết thương sưng tấy.
Bực tức, tức giận (thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc tiêu cực).
彼は不満で膨れている。
Anh ấy tức giận vì bất mãn.
そんなに膨れるなよ。
Đừng có tức giận như vậy chứ.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, thể hiện sự khó chịu, bực bội.
Mẹo hay
Phân biệt 膨れる và 膨らむ
Cả hai đều có nghĩa 'phồng lên', nhưng 膨れる thường chỉ sự thay đổi kích thước đột ngột (như bánh mì nở, bóng bay căng), trong khi 膨らむ có thể chỉ sự tăng dần hoặc trạng thái tĩnh (như mặt trăng tròn dần).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 膨れる?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi kích thước đột ngột hoặc trạng thái tức giận. Ví dụ: 風船が膨れる (bóng bay phồng lên), 彼は膨れている (anh ấy đang tức giận).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 膨 (BÀNH, nghĩa là 'phồng lên') + hậu tố động từ -れる. Kanji 膨 vốn mang nghĩa mở rộng, liên quan đến sự tăng kích thước do bên trong chứa đầy chất lỏng hoặc không khí.
Ghi chú sử dụng
Từ này có hai nghĩa chính: nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (cảm xúc). Khi dùng nghĩa bóng, thường đi kèm với các trạng thái tiêu cực như tức giận, bất mãn. Trong văn viết trang trọng, ưu tiên dùng 膨らむ (fukuramu) hơn.