腕前
「腕前」是什麼意思?
kỹ năng彼の腕前はプロ並みだ。
Kỹ năng của anh ấy ngang tầm chuyên nghiệp.
如何正确使用「腕前」?
khả năng, trình độ trong một lĩnh vực cụ thể (thường là kỹ năng thực hành)
料理の腕前を披露する。
Trưng bày khả năng nấu nướng.
彼の運転の腕前は素晴らしい。
Khả năng lái xe của anh ấy thật tuyệt vời.
Thường dùng để đánh giá kỹ năng thực tế, không chỉ lý thuyết. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (e.g. 料理の腕前, 運転の腕前).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 腕前 và 技量
Cả hai đều chỉ kỹ năng, nhưng 腕前 thiên về kỹ năng thực hành (thể hiện qua hành động), trong khi 技量 bao hàm cả lý thuyết lẫn thực hành. Ví dụ: 料理の腕前 (kỹ năng nấu nướng) nhưng 技量の高いシェフ (đầu bếp có trình độ cao).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 腕前?
Dùng khi đề cập đến kỹ năng được thể hiện qua hành động cụ thể (nấu ăn, lái xe, chơi nhạc cụ...). Không dùng cho những kỹ năng trừu tượng (e.g. lập kế hoạch, tư duy phản biện).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 腕 (uwan, 'cánh tay') + 前 (mae, 'trước'). Ban đầu mang nghĩa đen là 'phía trước cánh tay', sau phát triển thành nghĩa bóng chỉ khả năng thể hiện bằng hành động (như dùng tay để làm việc).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tích cực (khen ngợi) hoặc trung lập (đánh giá). Không dùng cho những kỹ năng không liên quan đến hành động thể chất (e.g. lý thuyết, trí nhớ).