縁起

enngi

「縁起」是什麼意思?

điềm báo

この神社は縁起が良いと言われています。

Người ta nói rằng ngôi đền này có điềm báo tốt.


如何正确使用「縁起」?

trang trọng

Điềm báo, dấu hiệu báo trước về may mắn hay xui xẻo trong quan niệm dân gian Nhật Bản

新しい年に縁起の良いものを飾る習慣があります。

Có phong tục trang trí những vật có điềm báo tốt vào năm mới.

彼の発言は縁起が悪いので、みんな黙り込んだ。

Lời nói của anh ấy mang điềm xấu nên mọi người đều im lặng.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, tín ngưỡng, hoặc khi đề cập đến những điều cấm kỵ, kiêng kỵ trong văn hóa Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

縁起が良いcó điềm báo tốt縁起が悪いcó điềm báo xấu縁起を担ぐkiêng kỵ theo điềm báo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

縁起物cụm từ
vật mang điềm báo (thường là vật trang trí)
縁起をかつぐcụm từ
tuân theo những điều kiêng kỵ theo điềm báo

Mẹo hay

Phân biệt 縁起 và 前兆

'前兆' chỉ dấu hiệu báo trước nói chung, còn '縁起' thường gắn liền với quan niệm tâm linh, tín ngưỡng, đặc biệt trong văn hóa Nhật Bản. Ví dụ: '前兆' có thể dùng cho dấu hiệu khoa học (前兆地震 - dấu hiệu động đất), trong khi '縁起' hầu như chỉ dùng trong ngữ cảnh tâm linh.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 縁起?

Dùng khi nói về những điều kiêng kỵ, điềm báo trong tín ngưỡng Nhật Bản, hoặc những vật phẩm trang trí mang ý nghĩa tâm linh (ví dụ: cá chép trong Ngày Trẻ em, diều trong Ngày Thiếu nhi). Không dùng để chỉ những dấu hiệu khoa học hay hiện tượng tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 縁 (duyên, mối liên hệ) + 起 (khởi, khởi đầu). Ban đầu mang nghĩa 'nguyên nhân khởi sinh ra mối quan hệ', sau đó mở rộng sang nghĩa 'điềm báo' trong tín ngưỡng dân gian.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, tâm linh, hoặc khi đề cập đến những tục lệ, lễ nghi. Không dùng trong ngữ cảnh khoa học hay hiện đại trừ khi ám chỉ tín ngưỡng.

Phân tích từ

縁
duyên, mối quan hệ, sự kết nối
root
+
起
khởi đầu, khởi sinh
root
Từ Điển Nhật Việt