Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組織構造

組織構造

soshiki kōzōÂm Hán-Việttổ chức cấu trúc

「組織構造」是什麼意思?

cấu trúc tổ chức

この会社の組織構造は階層的です

Cấu trúc tổ chức của công ty này là phân cấp


如何正确使用「組織構造」?

Kinh doanh
trang trọng

Cách sắp xếp và tổ chức các bộ phận, chức năng hoặc thành viên trong một tổ chức

組織構造を改革する必要がある

Chúng ta cần cải cách cấu trúc tổ chức

Thường được sử dụng trong quản lý doanh nghiệp và tổ chức

Cụm từ kết hợp

組織構造の改革cải cách cấu trúc tổ chức組織構造の分析phân tích cấu trúc tổ chức

Từ đồng nghĩa

組織体系組織設計

Từ trái nghĩa

無秩序無構造

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '組織' (tổ chức) và '構造' (cấu trúc)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý doanh nghiệp và tổ chức

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
構造
cấu trúc
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。