組織外部
「組織外部」在Vietnamese中是什麼意思?
ngoại bộ tổ chứcこのプロジェクトは組織外部の協力者と連携して進められます
Dự án này sẽ được tiến hành với sự hợp tác của các cộng tác viên ngoài tổ chức
如何正确使用「組織外部」:Vietnamese中的定义与例句
Các cá nhân hoặc tổ chức không thuộc tổ chức chính thức nhưng có mối quan hệ hợp tác hoặc liên kết với nó
組織外部の専門家を招聘してプロジェクトを支援する
Chúng tôi mời các chuyên gia ngoài tổ chức để hỗ trợ dự án
組織外部のパートナーシップを強化するための戦略を立てる
Chúng tôi xây dựng chiến lược để củng cố mối quan hệ đối tác với các bên ngoài tổ chức
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý tổ chức để chỉ các bên liên quan không trực thuộc nhưng có mối liên hệ quan trọng
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '組織' (tổ chức) và '外部' (bên ngoài), chỉ các cá nhân hoặc tổ chức không trực thuộc nhưng có mối liên hệ với tổ chức chính
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức, kinh doanh hoặc các dự án hợp tác. Có thể chỉ các đối tác, nhà cung cấp dịch vụ, hoặc các chuyên gia độc lập.