Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 空く

空く

aku / suku

「空く」是什麼意思?

trống

席が空いています。

Chỗ ngồi trống.


如何正确使用「空く」?

trang trọng

trống, không có người/đồ vật chiếm chỗ

この席は空いていますか?

Chỗ này có trống không?

お腹が空いた。

Tôi đói rồi.

Dùng cho cả nghĩa vật lý (chỗ trống) và sinh học (đói bụng).

thông thường

rảnh rỗi, không bận

今、空いてる?

Bây giờ cậu rảnh không?

Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

空いているtrống, rảnhお腹が空くđói bụng時間が空くcó thời gian rảnh

Từ đồng nghĩa

空ける空き

Từ trái nghĩa

埋まるいっぱい

Cụm từ liên quan

空き時間cụm từ
thời gian rảnh
空きスペースcụm từ
không gian trống

Mẹo hay

Phân biệt '空く' và '空ける'

'空く' là tự động từ (chỗ trống xuất hiện), '空ける' là tha động từ (làm cho trống). Ví dụ: 席が空く (chỗ trống) vs 席を空ける (dọn chỗ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '空く'

Dùng khi chủ ngữ là vật thể (chỗ ngồi) hoặc trạng thái sinh lý (đói). Không dùng cho con người trừ trường hợp 'có thời gian rảnh'.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 空 (không, trống) + động từ tự động từ hóa. Nguồn gốc Hán-Nhật, có liên quan đến khái niệm 'không gian trống' hoặc 'thiếu hụt'.

Ghi chú sử dụng

Tùy ngữ cảnh, '空く' có thể chỉ tình trạng vật lý (chỗ trống) hoặc trạng thái sinh lý (đói). Không dùng thay thế hoàn toàn cho 'rảnh' trong mọi ngữ cảnh.

Phân tích từ

空
không, trống
root
+
く
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。