Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 破壊される

破壊される

hakaizaresaruÂm Hán-Việtphá huỷ

「破壊される」是什麼意思?

bị phá hủy

この建物は地震で破壊される可能性がある

Toà nhà này có thể bị phá hủy bởi trận động đất


如何正确使用「破壊される」?

trang trọng

Bị phá hủy, bị phá huỷ hoàn toàn

戦争で多くの都市が破壊された

Cuộc chiến tranh đã phá hủy nhiều thành phố

ハリケーンで家が破壊された

Bão lũ đã phá hủy nhà của họ

Thường dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn của vật chất hoặc hệ thống

Cụm từ kết hợp

自然災害で破壊されるbị phá hủy bởi thảm họa tự nhiên戦争で破壊されるbị phá hủy bởi chiến tranh

Từ đồng nghĩa

壊される破壊される破壊される

Từ trái nghĩa

建設される修復される

Nguồn gốc từ

Từ '破壊' (phá huỷ) + 'される' (bị động từ)

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự phá hủy hoàn toàn của vật chất hoặc hệ thống, thường do lực lượng tự nhiên hoặc con người gây ra

Phân tích từ

破壊
phá huỷ
root
+
される
bị động
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。