Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 直角

直角

chokkaku
góc vuông

机の角が直角になっていない。

Góc bàn không vuông.


chung

Góc bằng 90 độ, tạo bởi hai đường thẳng hoặc cạnh vuông góc với nhau.

直角三角形では、直角が1つある。

Trong tam giác vuông, có một góc vuông.

この図形は直角を四つ持っている。

Hình này có bốn góc vuông.

Thường dùng trong toán học, xây dựng, thiết kế. Có thể kết hợp với từ chỉ vị trí (例: 直角に曲がる).

Cụm từ kết hợp

直角に曲がるquẹo góc vuông直角三角形tam giác vuông直角定規eke (thước đo góc vuông)

Từ đồng nghĩa

90度垂直

Từ trái nghĩa

鈍角鋭角

Cụm từ liên quan

直角三角形の定理cụm từ
định lý tam giác vuông
直角を作るcụm từ
tạo góc vuông

Mẹo hay

Ghi nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng chữ 'L' là biểu tượng của góc vuông. Từ '直角' cũng có nét giống chữ 'L' khi viết nhanh.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong toán học

Khi nói về tam giác, '直角' luôn chỉ góc 90 độ. Không dùng để chỉ góc khác trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

直 (choku) nghĩa là 'thẳng, ngay ngắn' + 角 (kaku) nghĩa là 'góc'. Kết hợp thành 'góc vuông' từ thời Edo (1603–1868), khi các khái niệm hình học phương Tây du nhập vào Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong toán học, kiến trúc, và đời sống hàng ngày. Có thể viết tắt là '直角' hoặc '90°'. Khi diễn đạt hành động (quẹo góc vuông), thường dùng dạng động từ '直角に曲がる'.

Phân tích từ

直
thẳng, ngay ngắn
root
+
角
góc
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。