Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 目標

目標

mokuhyōÂm Hán-Việtmục tiêu

「目標」是什麼意思?

mục tiêu

彼は新しい目標を立てた

Anh ấy đã đặt ra một mục tiêu mới


如何正确使用「目標」?

trang trọngthông thường

mục tiêu, điều cần đạt được

目標を達成する

Đạt được mục tiêu

目標を設定する

Đặt ra mục tiêu

Thường dùng trong các kế hoạch cá nhân, kinh doanh hoặc thể thao

Cụm từ kết hợp

目標を達成するđạt được mục tiêu目標を設定するđặt ra mục tiêu目標を追求するtìm kiếm mục tiêu

Từ đồng nghĩa

目指すもの目的志

Từ trái nghĩa

失敗挫折

Cụm từ liên quan

目標を立てるcụm từ
đặt ra mục tiêu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng trong các kế hoạch kinh doanh, thể thao hoặc phát triển cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'mục tiêu' (目標) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '目' (mục) có nghĩa là 'mục đích' và '標' (tiêu) có nghĩa là 'đánh dấu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '目標' thường dùng để chỉ một mục tiêu cụ thể và có thể đo lường được. Trong tiếng Việt, 'mục tiêu' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả mục tiêu lâu dài.

Phân tích từ

目
mục
root
+
標
tiêu
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。