発見

hakken

「発見」是什麼意思?

sự phát hiện

科学者たちは新しい元素を発見した。

Các nhà khoa học đã phát hiện ra một nguyên tố mới.


如何正确使用「発見」?

trang trọng

hành động tìm thấy hoặc khám phá ra thứ gì đó mới lạ, trước đây chưa biết đến

その島は18世紀に探検家によって発見された。

Hòn đảo đó được các nhà thám hiểm phát hiện vào thế kỷ 18.

医学の分野で新しい治療法が発見された。

Trong lĩnh vực y học, phương pháp điều trị mới đã được phát hiện.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu hoặc khám phá mang tính đột phá. Có thể dùng dưới dạng danh từ hoặc động từ (suru-verb: 発見する).

Cụm từ kết hợp

新しい発見phát hiện mới科学的発見phát hiện khoa học発見者người phát hiện

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 発見 và 見つける

発見 thường ám chỉ sự khám phá mang tính đột phá, quan trọng (thường trong khoa học, nghiên cứu), trong khi 見つける chỉ đơn giản là tìm thấy thứ gì đó (ví dụ: 眼鏡を見つけた).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 発 (phát, nghĩa là 'bắt đầu', 'khởi đầu') + 見 (kiến, nghĩa là 'thấy', 'nhìn thấy'). Theo nghĩa đen là 'bắt đầu nhìn thấy' hoặc 'khám phá ra'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'tìm thấy chìa khóa' (thay bằng 見つける). Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo khoa học hoặc tường thuật sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

発
bắt đầu, khởi đầu
prefix
+
見
thấy, nhìn thấy
root
Từ Điển Nhật Việt