Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 留学生

留学生

りゅうがくせい (ryūgakusei)

「留学生」在Vietnamese中是什麼意思?

du học sinh

彼女は留学生です。

Cô ấy là du học sinh.


如何正确使用「留学生」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Học sinh hoặc sinh viên đang theo học tại một quốc gia khác ngoài quốc gia nơi họ sinh ra hoặc có quốc tịch.

日本には多くの留学生がいます。

Ở Nhật Bản có rất nhiều du học sinh.

彼女はアメリカからの留学生です。

Cô ấy là du học sinh đến từ Mỹ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, chính sách nhập cư, hoặc trao đổi văn hóa.

Cụm từ kết hợp

留学生向けdành cho du học sinh留学生交流trao đổi du học sinh留学生支援hỗ trợ du học sinh

Từ đồng nghĩa

外国人留学生国際学生

Từ trái nghĩa

国内学生

Mẹo hay

Phân biệt 留学生 và 外国人留学生

留学生 ám chỉ học sinh/sinh viên đang học tập tại nước ngoài (thường là sinh viên chính quy). 外国人留学生 nhấn mạnh yếu tố 'người nước ngoài' nhưng vẫn là học sinh/sinh viên. Trong nhiều trường hợp, hai thuật ngữ có thể thay thế nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

留学生 thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo giáo dục, hoặc chính sách của trường đại học. Ví dụ: '留学生の受け入れ体制を整える' (chuẩn bị hệ thống tiếp nhận du học sinh).

Nguồn gốc từ

留 (ryū) có nghĩa là 'lưu lại, ở lại' (từ Hán Việt: lưu), 学 (gaku) nghĩa là 'học' (từ Hán Việt: học), 生 (sei) nghĩa là 'người, sinh viên' (từ Hán Việt: sinh). Kết hợp thành 'người học lưu lại ở nước ngoài'.

Ghi chú sử dụng

1. Thường được viết tắt là 留生 (りゅうせい) trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp nhanh. 2. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'du học sinh' phổ biến hơn 'lưu học sinh' trong giao tiếp hàng ngày. 3. Không nên nhầm lẫn với 'người nước ngoài học tiếng Nhật' (日本語学習者) vì phạm vi rộng hơn.

Phân tích từ

留
lưu lại, ở lại (lưu)
root
+
学
học (học)
root
+
生
người, sinh viên (sinh)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。