無意味
「無意味」是什麼意思?
vô nghĩaこの計画は無意味だ
Kế hoạch này vô nghĩa
如何正确使用「無意味」?
thông thường
Không có ý nghĩa hoặc không có giá trị
彼の発言は無意味だった
Lời nói của anh ấy vô nghĩa
この議論は無意味に終わった
Cuộc tranh luận kết thúc vô nghĩa
Thường dùng để chỉ việc gì đó không có ý nghĩa hoặc không có giá trị
Nguồn gốc từ
Từ '無' (vô) có nghĩa là 'không có' và '意味' (nghĩa) có nghĩa là 'ý nghĩa'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc gì đó không có ý nghĩa hoặc không có giá trị. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
Phân tích từ
無
không có
prefix意味
ý nghĩa
rootTừ Điển Nhật Việt