Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無意識

無意識

mu-ishiki

「無意識」在Vietnamese中是什麼意思?

tiềm thức

彼は無意識のうちに手を動かしていた。

Anh ấy vô thức cử động tay.


如何正确使用「無意識」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Phần tâm trí hoạt động mà không có sự nhận thức hay kiểm soát có ý thức của con người.

無意識に足を組む癖がある。

Tôi có thói quen ngồi bắt chéo chân vô thức.

事故の直後、彼女は無意識で倒れた。

Ngay sau tai nạn, cô ấy bất tỉnh ngã xuống.

Thường được dùng trong tâm lý học, y học hoặc mô tả hành động không chủ đích.

Y học
trang trọng

Không có ý thức, không nhận thức được xung quanh.

患者は手術中無意識だった。

Bệnh nhân bất tỉnh trong suốt cuộc phẫu thuật.

Thuật ngữ y khoa chỉ trạng thái mất ý thức.

Cụm từ kết hợp

無意識のうちにvô thức, không cố ý無意識レベルmức độ tiềm thức無意識に行うlàm một cách vô thức

Từ đồng nghĩa

意識下潜在意識

Từ trái nghĩa

意識的自覚的

Mẹo hay

Phân biệt 無意識 và 不注意

無意識 chỉ trạng thái không có ý thức (tiềm thức), trong khi 不注意 chỉ sự thiếu chú ý chủ động. Ví dụ: '無意識に足を組む' (vô thức bắt chéo chân) khác với '不注意でコップを落とした' (vì thiếu chú ý nên làm rơi cốc).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này chủ yếu dùng trong tâm lý học, y khoa hoặc triết học. Không dùng thay thế cho 'không chú ý' trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

無 (mu) = không, không có; 意識 (ishiki) = ý thức. Kết hợp từ hai từ Hán-Việt, nghĩa đen là 'không có ý thức'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tâm lý học (ví dụ: tiềm thức của Freud) hoặc y khoa (mất ý thức). Không dùng để chỉ hành động vô ý thức theo nghĩa 'không chú ý' trong sinh hoạt hàng ngày.

Phân tích từ

無
không, không có
prefix
+
意識
ý thức
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。