Looking up...
彼は無意識のうちに手を動かしていた。
Anh ấy vô thức cử động tay.
Phần tâm trí hoạt động mà không có sự nhận thức hay kiểm soát có ý thức của con người.
無意識に足を組む癖がある。
Tôi có thói quen ngồi bắt chéo chân vô thức.
事故の直後、彼女は無意識で倒れた。
Ngay sau tai nạn, cô ấy bất tỉnh ngã xuống.
Thường được dùng trong tâm lý học, y học hoặc mô tả hành động không chủ đích.
Không có ý thức, không nhận thức được xung quanh.
患者は手術中無意識だった。
Bệnh nhân bất tỉnh trong suốt cuộc phẫu thuật.
Thuật ngữ y khoa chỉ trạng thái mất ý thức.
無意識 chỉ trạng thái không có ý thức (tiềm thức), trong khi 不注意 chỉ sự thiếu chú ý chủ động. Ví dụ: '無意識に足を組む' (vô thức bắt chéo chân) khác với '不注意でコップを落とした' (vì thiếu chú ý nên làm rơi cốc).
Từ này chủ yếu dùng trong tâm lý học, y khoa hoặc triết học. Không dùng thay thế cho 'không chú ý' trong giao tiếp hàng ngày.
無 (mu) = không, không có; 意識 (ishiki) = ý thức. Kết hợp từ hai từ Hán-Việt, nghĩa đen là 'không có ý thức'.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tâm lý học (ví dụ: tiềm thức của Freud) hoặc y khoa (mất ý thức). Không dùng để chỉ hành động vô ý thức theo nghĩa 'không chú ý' trong sinh hoạt hàng ngày.