滅亡の危機

metsubō no kikiÂm Hán-Việtdiệt vong

「滅亡の危機」是什麼意思?

sự nguy hiểm về sự diệt vong

この国は滅亡の危機に直面している

Quốc gia này đang đối mặt với nguy cơ diệt vong


如何正确使用「滅亡の危機」?

trang trọng

Tình trạng nguy hiểm về sự diệt vong hoặc sự sụp đổ của một quốc gia, xã hội, hoặc hệ thống

環境破壊が続けば、人類は滅亡の危機に陥る

Nếu tiếp tục phá hủy môi trường, loài người sẽ rơi vào nguy cơ diệt vong

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị, báo cáo khoa học, hoặc phân tích xã hội

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng nghiêm trọng của một quốc gia hoặc xã hội đang đối mặt với sự sụp đổ

Phân tích từ

滅亡
sự diệt vong
root
+
の
của
particle
+
危機
nguy cơ
root
Từ Điển Nhật Việt