清掃

seisouÂm Hán-Việtthanh tảo

「清掃」在Vietnamese中是什麼意思?

dọn dẹp

毎朝、部屋を清掃します。

Mỗi buổi sáng, tôi dọn dẹp phòng.


如何正确使用「清掃」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Hoạt động dọn dẹp, vệ sinh một không gian hoặc vật dụng.

オフィスの清掃を依頼しました。

Tôi đã giao việc dọn dẹp văn phòng.

Thường dùng trong ngữ cảnh vệ sinh nhà cửa, văn phòng, hoặc các không gian công cộng.

Cụm từ kết hợp

清掃するdọn dẹp清掃機máy hút bụi清掃員người dọn dẹp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thanh tảo' (清掃), từ '清' (thanh) nghĩa là 'sạch' và '掃' (tảo) nghĩa là 'quét'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '清掃' thường dùng để chỉ việc dọn dẹp có hệ thống, như dọn dẹp nhà cửa hoặc văn phòng. Còn '掃除' (souji) dùng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

清
sạch
root
+
掃
quét
root
Từ Điển Nhật Việt