Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 混沌

混沌

kontonÂm Hán-Việthồn đốn

「混沌」在Vietnamese中是什麼意思?

sự hỗn loạn

世界は混沌としていた

Thế giới đang hỗn loạn


如何正确使用「混沌」:Vietnamese中的定义与例句

chung

sự hỗn loạn, sự hỗn độn, tình trạng hỗn độn và không rõ ràng

混沌から秩序が生まれた

Trật tự đã ra đời từ sự hỗn loạn

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn độn, không rõ ràng hoặc sự hỗn loạn ban đầu trước khi có sự trật tự.

Từ đồng nghĩa

混乱無秩序無秩序

Từ trái nghĩa

秩序秩序秩序

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '混' (hỗn) có nghĩa là hỗn hợp, trộn lẫn và '沌' (đốn) có nghĩa là hỗn độn, hỗn loạn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, triết học và khoa học để mô tả tình trạng hỗn độn ban đầu hoặc sự hỗn loạn.

Phân tích từ

混
hỗn hợp, trộn lẫn
root
+
沌
hỗn độn, hỗn loạn
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。