涙を誘う
「涙を誘う」是什麼意思?
khiến cho người ta rơi nước mắtこの映画は涙を誘うシーンが多い。
Bộ phim này có nhiều cảnh khiến người ta rơi nước mắt.
如何正确使用「涙を誘う」?
khiến cho người khác cảm động đến mức rơi nước mắt
彼女のスピーチは涙を誘うほど感動的だった。
Bài phát biểu của cô ấy cảm động đến mức khiến người nghe rơi nước mắt.
この曲は聞いていると涙を誘われる。
Nghe bài hát này, tôi cảm thấy muốn rơi nước mắt.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật (phim, nhạc, văn học). Có thể ám chỉ sự cảm động sâu sắc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 涙ぐむ (namidagumu)
涙を誘う nhấn mạnh vào việc 'khiến người khác rơi nước mắt' (ngoại động từ), trong khi 涙ぐむ nghĩa là 'tự mình rơi nước mắt' (nội động từ). Ví dụ: この映画は涙を誘う (bộ phim khiến người ta rơi nước mắt) vs. 彼女は涙ぐんだ (cô ấy rơi nước mắt).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 涙を誘う?
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc 'khiến người khác cảm động đến mức rơi nước mắt' trong ngữ cảnh nghệ thuật, trang trọng hoặc văn học. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Nguồn gốc từ
涙 (namida) = nước mắt, 誘う (sasou) = khêu gợi, gợi lên. Cụm từ ghép từ hai từ đơn, mang nghĩa bóng là 'khiến cho nước mắt rơi' theo nghĩa cảm động.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nhắc đến nghệ thuật (phim, nhạc, sách).