消防車
「消防車」是什麼意思?
xe cứu hỏa消防車がサイレンを鳴らしながら現場に向かった。
Xe cứu hỏa vừa hú còi vừa lao đến hiện trường.
如何正确使用「消防車」?
Xe chuyên dụng của lực lượng cứu hỏa, được trang bị dụng cụ để chữa cháy và cứu hộ.
消防車は消火栓から水をくみ上げて消火活動を行った。
Xe cứu hỏa hút nước từ trụ cứu hỏa để tiến hành chữa cháy.
消防車が到着する前に、住民たちは安全な場所に避難した。
Trước khi xe cứu hỏa đến, người dân đã sơ tán đến nơi an toàn.
Tại Nhật Bản, xe cứu hỏa thường có màu đỏ đặc trưng và được gọi là '消防車' (shōbōsha).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '消防車' và '消火車'
Tại Nhật Bản, '消防車' (shōbōsha) là thuật ngữ chung cho xe cứu hỏa, trong khi '消火車' (shokasha) thường chỉ xe cứu hỏa chuyên dụng chở thiết bị chữa cháy. Tại Việt Nam, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Quy tắc vàng
Cách gọi xe cứu hỏa trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, '消防車' là thuật ngữ chính thức. Khi nói chuyện thân mật, người Nhật có thể gọi tắt là '消防' (shōbō) hoặc 'ポンプ' (ponpu, từ mượn tiếng Anh 'pump').
Nguồn gốc từ
Từ '消防' (しょうぼう, shōbō) nghĩa là 'phòng cháy chữa cháy' (消 = tiêu diệt, phòng trừ; 防 = ngăn ngừa) kết hợp với '車' (しゃ, sha) nghĩa là 'xe'. Theo Hán Việt, '消防' tương đương 'tiêu phòng' (dập tắt và phòng ngừa hỏa hoạn), '車' tương đương 'xa'.
Ghi chú sử dụng
Tại Việt Nam, thuật ngữ 'xe cứu hỏa' phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày, trong khi '消防車' chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc khi đề cập đến hệ thống cứu hỏa Nhật Bản.