浸る

meru

「浸る」是什麼意思?

ngập, nhúng

水に浸る

ngập trong nước


如何正确使用「浸る」?

trang trọng

ngập, nhúng vào một chất lỏng

コップを水に浸れる

nhúng chén vào nước

Được sử dụng để mô tả hành động ngập hoặc nhúng một vật thể vào một chất lỏng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

使用提示

浸る thường được sử dụng để mô tả hành động ngập hoặc nhúng một vật thể vào một chất lỏng, nhưng không dùng cho người ngập nước

Nguồn gốc từ

源自於漢字「浸」, 意指水中浸沒

Ghi chú sử dụng

常用於描述物體與液體的接觸

Phân tích từ

浸
ngập, nhúng
root
Từ Điển Nhật Việt