様々

yāyāÂm Hán-Việtdạng dạng
khác nhau

世界には様々な文化があります

Thế giới có nhiều văn hóa khác nhau


trang trọng

có nhiều loại, phong phú, đa dạng

この店には様々な種類のお菓子があります

Cửa hàng này có nhiều loại kẹo khác nhau

彼の意見は様々な角度から分析された

Ý kiến của anh ấy đã được phân tích từ nhiều góc độ khác nhau

Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong nhiều lĩnh vực, từ văn hóa, ý kiến đến sản phẩm

Cụm từ kết hợp

様々な意見nhiều ý kiến khác nhau様々な選択肢nhiều lựa chọn khác nhau様々な文化nhiều văn hóa khác nhau

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

Từ này thường đi kèm với danh từ để chỉ sự đa dạng, ví dụ: '様々な意見' (nhiều ý kiến khác nhau).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự đa dạng, phong phú trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Có thể dùng với danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

様
hình dạng, kiểu cách
root
+
々
lặp lại âm trước đó
suffix
Từ Điển Nhật Việt