Looking up...
この会社は多様な文化を尊重しています
Công ty này tôn trọng các nền văn hóa đa dạng
có nhiều dạng, phong phú, đa dạng
多様な意見を聞くことが重要です
Lắng nghe các ý kiến đa dạng là rất quan trọng
多様な食文化を体験する
Trải nghiệm các nền văn hóa ẩm thực đa dạng
Thường dùng để mô tả sự đa dạng trong văn hóa, ý kiến, sinh thái, hoặc các lĩnh vực khác
Từ '多様' (tayō) có gốc từ Hán Việt 'đa dạng', kết hợp từ '多' (nhiều) và '様' (dạng, kiểu).
Thường dùng để mô tả sự đa dạng trong các lĩnh vực như văn hóa, sinh thái, hoặc ý kiến.