Looking up...
時々、彼に会いに行きます
Thỉ thục, tôi đi gặp anh ấy
Thỉ thục, không đều, không thường xuyên
時々、雨が降ります
Thỉ thục, trời mưa
時々、休憩を取ります
Thỉ thục, tôi nghỉ ngơi
Thường dùng để chỉ sự không đều đặn trong thời gian hoặc tần suất
'時々' dùng để chỉ sự không đều đặn trong thời gian hoặc tần suất, còn '時たま' có nghĩa là 'thỉ thả, không thường xuyên'.
'時々' thường đứng trước động từ hoặc sau danh từ để chỉ sự không đều đặn.
Từ Hán Việt '時時' (thỉ thị), từ '時' (thời gian) được lặp lại để nhấn mạnh ý nghĩa 'thỉ thục'
Trong tiếng Nhật, '時々' thường dùng để chỉ sự không đều đặn trong thời gian hoặc tần suất, khác với '時たま' (thỉ thả) có nghĩa là 'thỉnh thoảng, không thường xuyên'.