Looking up...
昨夜、星がとてもきれいだった。
Đêm qua, những ngôi sao rất đẹp.
đêm vừa qua, đêm hôm trước
昨夜は寝る前に本を読みました。
Tối qua tôi đã đọc sách trước khi ngủ.
昨夜、大雨が降った。
Đêm qua trời đã mưa to.
Thường dùng để chỉ khoảng thời gian từ hoàng hôn hôm trước đến rạng đông hôm nay. Có thể thay thế bằng '昨晩' (tối qua) trong nhiều ngữ cảnh.
'昨夜' (sakuya) nhấn mạnh khoảng thời gian từ hoàng hôn đến rạng đông. '昨晩' (sakuban) có phạm vi rộng hơn, có thể chỉ buổi tối nói chung. '昨夕' (sakuseki) thường dùng trong văn viết, mang sắc thái thơ ca hơn.
Dùng khi muốn chỉ khoảng thời gian đêm hôm trước một cách rõ ràng. Không dùng để chỉ buổi tối nói chung (dùng 昨晩) hoặc buổi chiều tối (dùng 昨夕).
Từ '昨' (tạc, hán việt: 'tạc' nghĩa là 'hôm qua') + '夜' (dạ, hán việt: 'dạ' nghĩa là 'đêm'). '昨夜' là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ Hán-Việt, mang nghĩa 'đêm hôm qua'.
Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '昨夜' thay cho 'tối qua' trong tiếng Việt. Trong hội thoại thân mật, người Việt thường dùng 'tối qua' hoặc 'đêm qua' thay thế. Từ này không mang sắc thái trang trọng hay thơ ca như 'tạc dạ' (từ Hán cổ).