救う

suku-u

「救う」是什麼意思?

cứu vớt

この薬は命を救うことができます。

Thuốc này có thể cứu sống mạng người.


如何正确使用「救う」?

trang trọng

giúp thoát khỏi nguy hiểm, đau khổ hoặc tình trạng xấu; cứu vớt

彼は溺れていた子供を救った。

Anh ấy đã cứu đứa trẻ đang chìm.

この団体は貧困から人々を救う活動を行っている。

Tổ chức này hoạt động để cứu người khỏi nghèo đói.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến hành động quan trọng giúp thoát khỏi nguy hiểm.

thông thường

cứu trợ, giúp đỡ trong hoàn cảnh khó khăn

友達が困っていたら救ってあげて。

Nếu bạn bè gặp khó khăn, hãy cứu giúp họ nhé.

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự giúp đỡ.

Cụm từ kết hợp

命を救うcứu sống mạng người人を救うcứu người助けを救うcứu giúp救いの手を差し伸べるchìa tay cứu giúp

Cụm từ liên quan

命を救うcụm từ
cứu sống mạng người
救いの手cụm từ
bàn tay cứu giúp
救い主cụm từ
đấng cứu thế

Mẹo hay

Phân biệt 救う và 助ける

救う thường nhấn mạnh vào hành động cứu vớt khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng xấu (ví dụ: cứu mạng, cứu khỏi đói nghèo). 助ける có nghĩa rộng hơn là giúp đỡ, hỗ trợ trong bất kỳ tình huống nào. Ví dụ: 救う (cứu sống) vs 助ける (giúp đỡ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 救う?

Dùng 救う khi hành động cứu vớt khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng xấu (ví dụ: cứu mạng, cứu khỏi đói nghèo). Không dùng cho những hành động giúp đỡ thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 救 (cứu) kết hợp với động từ う (u, dạng phủ định của động từ). Kanji 救 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'giúp đỡ, cứu giúp', xuất hiện từ thời cổ đại Trung Quốc. Trong tiếng Nhật, 救う mang nghĩa rộng hơn '助ける' (t助ける) khi nhấn mạnh vào hành động cứu vớt khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng xấu.

Ghi chú sử dụng

1. 救う thường nhấn mạnh vào hành động cứu vớt khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng xấu, trong khi 助ける (t助ける) có nghĩa rộng hơn là giúp đỡ. 2. Trong ngữ cảnh tôn giáo, 救う có thể ám chỉ sự cứu rỗi linh hồn (ví dụ: 救い主 - cứu thế). 3. Khi dùng cho vật, 救う thường chỉ sự cứu vớt khỏi nguy hiểm tức thời (ví dụ: 救う命 - cứu mạng).

Phân tích từ

救
cứu (giúp đỡ, cứu giúp)
root
+
う
hành động (dạng động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt