Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 支援活動に参加する

支援活動に参加する

shien katsudō ni sanka suru

「支援活動に参加する」在Vietnamese中是什麼意思?

tham gia hoạt động hỗ trợ

ボランティア活動に支援活動に参加する人が増えています。

Số người tham gia hoạt động hỗ trợ trong hoạt động tình nguyện đang tăng lên.


如何正确使用「支援活動に参加する」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Tham gia vào các hoạt động nhằm hỗ trợ người khác hoặc cộng đồng.

災害支援活動に参加することで、被災地の人々を助けることができます。

Bằng cách tham gia hoạt động hỗ trợ thiên tai, bạn có thể giúp đỡ những người dân vùng bị nạn.

彼女は国際支援活動に参加するために、ボランティア団体に登録しました。

Cô ấy đã đăng ký vào tổ chức tình nguyện để tham gia hoạt động hỗ trợ quốc tế.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình nguyện, từ thiện hoặc hỗ trợ cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

支援活動に積極的に参加するtham gia hoạt động hỗ trợ một cách tích cực支援活動に定期的に参加するtham gia hoạt động hỗ trợ định kỳ

Từ đồng nghĩa

ボランティア活動支援活動貢献活動

Từ trái nghĩa

支援活動から離れる無関心を示す

Cụm từ liên quan

支援活動を行うcụm từ
tiến hành hoạt động hỗ trợ
支援活動に貢献するcụm từ
đóng góp cho hoạt động hỗ trợ

Mẹo hay

Phân biệt 支援活動 và ボランティア活動

支援活動 (shien katsudō) là hoạt động hỗ trợ nói chung, có thể bao gồm cả hoạt động tình nguyện (ボランティア活動) hoặc hoạt động hỗ trợ chuyên nghiệp. ボランティア活動 thường ám chỉ hoạt động tình nguyện không lương, trong khi 支援活動 có thể bao gồm cả hoạt động chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

支援活動に参加する thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, tình nguyện hoặc hỗ trợ cộng đồng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không liên quan đến hỗ trợ.

Nguồn gốc từ

支援 (しえん) có nghĩa là 'hỗ trợ' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ chữ Hán '支援' (chi viện). 活動 (かつどう) nghĩa là 'hoạt động'. 参加する (さんかする) nghĩa là 'tham gia'. Cả cụm từ ghép nghĩa đen là 'tham gia vào hoạt động hỗ trợ'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tình nguyện. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như '支援活動をする' (làm hoạt động hỗ trợ) trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

支援
hỗ trợ, viện trợ
root
+
活動
hoạt động
root
+
に参加する
tham gia vào
phrase
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。