支援活動

shien katsudō
hoạt động hỗ trợ

災害支援活動に参加する

Tham gia hoạt động hỗ trợ thiên tai


trang trọng

Các hoạt động nhằm hỗ trợ, giúp đỡ người khác hoặc nhóm người trong hoàn cảnh khó khăn.

ボランティア団体は被災地で支援活動を展開している。

Tổ chức tình nguyện đang triển khai hoạt động hỗ trợ tại vùng bị thiên tai.

政府は新型コロナウイルスの感染拡大を受けて支援活動を強化した。

Chính phủ đã tăng cường hoạt động hỗ trợ sau sự bùng phát của virus corona.

Thường được sử dụng trong bối cảnh nhân đạo, xã hội, hoặc kinh doanh (ví dụ: hỗ trợ khách hàng).

Cụm từ kết hợp

支援活動を行うtiến hành hoạt động hỗ trợ支援活動に参加するtham gia hoạt động hỗ trợ支援活動の一環としてnhư một phần trong hoạt động hỗ trợ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

支援金cụm từ
tiền hỗ trợ
支援団体cụm từ
tổ chức hỗ trợ
支援体制cụm từ
hệ thống hỗ trợ

Mẹo hay

Phân biệt 支援活動 và 支援

支援 (hỗ trợ) là từ chung, trong khi 支援活動 (hoạt động hỗ trợ) nhấn mạnh vào hành động cụ thể, có tổ chức. Ví dụ: '支援を受ける' (nhận hỗ trợ) vs '支援活動に参加する' (tham gia hoạt động hỗ trợ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

支援活動 thường được dùng trong văn bản hành chính, báo cáo dự án, hoặc thông cáo truyền thông. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật.

Nguồn gốc từ

支援 (しえん) nghĩa là 'hỗ trợ' (từ chữ 支 'ủng hộ' + 援 'viện trợ'), 活動 (かつどう) nghĩa là 'hoạt động'. Ghép lại thành '支援活動' để chỉ các hoạt động cụ thể nhằm hỗ trợ người khác.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc thông cáo. Có thể thay thế bằng 'hoạt động cứu trợ' trong bối cảnh thiên tai, hoặc 'hoạt động hỗ trợ khách hàng' trong lĩnh vực kinh doanh.

Phân tích từ

支援
hỗ trợ, viện trợ
compound
+
活動
hoạt động, hành động
noun
Từ Điển Nhật Việt