Looking up...
彼はその行動に特別な意図があったようだ
Có vẻ như anh ấy có ý định đặc biệt cho hành động đó
ý định, mục đích, kế hoạch
このプロジェクトには重要な意図が込められている
Dự án này chứa đựng ý định quan trọng
彼の発言には別の意図が隠れている
Lời nói của anh ấy ẩn chứa ý định khác
Thường dùng để chỉ ý định hoặc mục đích của hành động hoặc lời nói
Hãy chú ý rằng '意図' thường dùng để chỉ ý định rõ ràng, không dùng cho ý nghĩ ngẫu nhiên.
Thường dịch thành 'ý định' hoặc 'mục đích', tùy theo ngữ cảnh.
Từ Hán-Việt 'ý đồ' (意図), từ 'ý' (意) nghĩa là ý định, ý nghĩ và 'đồ' (図) nghĩa là kế hoạch, đồ họa
Trong tiếng Nhật, '意図' thường dùng để chỉ ý định rõ ràng hoặc mục đích của hành động. Trong tiếng Việt, từ 'ý định' được sử dụng phổ biến hơn.